bờm xờm

adj
  1. Shaggy
    • tóc bờm xờm quá tai
      a shaggy head of hair covering the ears
    • chiếc xe ngụy trang bờm xờm
      a car with a shaggy camouflage of leaves

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bờm xờm"

bờm xờm
Tóc của cậu bé trông bờm xờm sau khi đội mũ bảo hiểm.